Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
産物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
産
物
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
産
物
の
5
産
物
と
2
産
物
に
2
産
物
を
2
産
物
見
1
Cùng mở đầu bằng 産
産
の
15
産
を
14
産
す
12
産
霊
12
産
婦
9
産
後
9
産
業
8
産
に
7
産
有
7
産
出
6
産
な
5
産
れ
5
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798