Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
町か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
町
か
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
町
か
6
町
𛀚
2
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
町
か
ら
6
町
か
事
1
Cùng mở đầu bằng 町
町
の
118
町
に
67
町
人
37
町
な
32
町
代
25
町
を
16
町
は
15
町
へ
15
町
中
14
町
あ
13
町
礫
13
町
と
11
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 84 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 21 · 1935