Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
益あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
益
あ
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
益
あ
17
益
ア
3
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
益
あ
り
5
益
あ
る
5
益
あ
ら
2
益
あ
れ
2
Cùng mở đầu bằng 益
益
の
17
益
な
11
益
す
5
益
と
4
益
智
4
益
無
4
益
し
3
益
に
3
益
は
3
益
御
3
益
有
3
益
も
2
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
無病延命記/飲食効毒 · tr. 14
無病延命記/飲食効毒 · tr. 17
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
無病延命記/飲食効毒 · tr. 21
これこれ草 2巻. [2] · tr. 40 · 1853
食鑑詹言 · tr. 11
麻疹要論 · tr. 13 · 1799
経済をしへ草 · tr. 11 · 1833
経済をしへ草 · tr. 6 · 1833
無病延命記/飲食効毒 · tr. 17
救急摘方 2巻 · tr. 71 · 1856
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 50 · 1800–99