Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
益な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
益
な
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
益
な
5
益
𛂂
5
益
ナ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
益
な
し
4
益
な
き
2
益
な
く
1
益
な
ら
1
益
な
り
1
益
な
銭
1
Cùng mở đầu bằng 益
益
あ
20
益
の
17
益
す
5
益
と
4
益
智
4
益
無
4
益
し
3
益
に
3
益
は
3
益
御
3
益
有
3
益
も
2
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
女重寳記 · tr. 47 · 1711
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798