Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
着せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
着
せ
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
着
せ
13
着
セ
5
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
着
せ
て
3
着
せ
り
3
着
せ
し
2
着
せ
ず
1
着
せ
な
1
着
せ
ぬ
1
着
せ
ま
1
着
せ
ら
1
着
せ
る
1
着
せ
ん
1
着
せ
竹
1
Cùng mở đầu bằng 着
着
物
56
着
て
41
着
し
16
着
の
15
着
用
15
着
た
14
着
に
13
着
も
13
着
岸
11
着
る
10
着
す
9
着
か
8
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 34
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798