Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
着る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
着
る
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
着
𛃻
5
着
𛃽
3
着
る
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
着
る
事
2
着
る
い
1
着
る
と
1
着
る
に
1
着
る
大
1
着
る
物
1
Cùng mở đầu bằng 着
着
物
56
着
て
41
着
せ
18
着
し
16
着
の
15
着
用
15
着
た
14
着
に
13
着
も
13
着
岸
11
着
す
9
着
か
8
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻