Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
砂の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
砂
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
砂
の
7
砂
𛂙
2
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
砂
の
か
1
砂
の
上
1
砂
の
中
1
砂
の
埋
1
砂
の
尽
1
砂
の
数
1
Cùng mở đầu bằng 砂
砂
糖
267
砂
金
12
砂
を
10
砂
唐
9
砂
に
3
砂
は
3
砂
子
3
砂
鉢
2
砂
○
1
砂
が
1
砂
こ
1
砂
す
1
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
豊橋市史談 · tr. 99 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928