Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
砂唐
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
砂
唐
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
砂
唐
を
3
砂
唐
一
1
砂
唐
三
1
砂
唐
石
1
砂
唐
見
1
Cùng mở đầu bằng 砂
砂
糖
267
砂
金
12
砂
を
10
砂
の
9
砂
に
3
砂
は
3
砂
子
3
砂
鉢
2
砂
○
1
砂
が
1
砂
こ
1
砂
す
1
料理方心得之事 · 1851
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851