Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
社に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
社
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
社
に
4
社
𛂌
3
社
ニ
1
社
𛂇
1
社
𛂋
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
社
に
て
1
社
に
仕
1
社
に
卜
1
社
に
参
1
社
に
天
1
社
に
祈
1
Cùng mở đầu bằng 社
社
の
18
社
を
5
社
人
4
社
司
4
社
地
4
社
記
4
社
と
3
社
務
3
社
友
3
社
あ
2
社
か
2
社
は
2
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624