Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
社の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
社
の
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
社
の
10
社
𛂙
3
社
𛂚
3
社
𛂜
2
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
社
の
御
2
社
の
か
1
社
の
中
1
社
の
側
1
社
の
傍
1
社
の
棟
1
社
の
獅
1
社
の
神
1
社
の
芸
1
社
の
行
1
社
の
詫
1
社
の
辺
1
Cùng mở đầu bằng 社
社
に
10
社
を
5
社
人
4
社
司
4
社
地
4
社
記
4
社
と
3
社
務
3
社
友
3
社
あ
2
社
か
2
社
は
2
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624