Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
穀の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
穀
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
穀
の
6
穀
ノ
3
穀
𛂜
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
穀
の
種
2
穀
の
価
1
穀
の
出
1
穀
の
用
1
穀
の
粉
1
穀
の
義
1
穀
の
霊
1
Cùng mở đầu bằng 穀
穀
を
12
穀
雨
4
穀
成
3
穀
物
3
穀
食
3
穀
な
2
穀
に
2
穀
は
2
穀
実
2
穀
す
1
穀
ふ
1
穀
も
1
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875