Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
穀を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
穀
を
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
穀
𛄜
10
穀
を
1
穀
ヲ
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
穀
を
う
1
穀
を
し
1
穀
を
作
1
穀
を
俵
1
穀
を
入
1
穀
を
出
1
穀
を
大
1
穀
を
損
1
穀
を
消
1
穀
を
精
1
穀
を
菩
1
Cùng mở đầu bằng 穀
穀
の
10
穀
雨
4
穀
成
3
穀
物
3
穀
食
3
穀
な
2
穀
に
2
穀
は
2
穀
実
2
穀
す
1
穀
ふ
1
穀
も
1
椿説弓張月
料理珍味集
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
養生録 · tr. 97 · 1817
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼