Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
空に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
空
に
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
空
𛂌
7
空
に
6
空
𛂇
2
空
𛂋
2
空
𛂉
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
空
に
成
3
空
に
か
2
空
に
ふ
1
空
に
み
1
空
に
む
1
空
に
や
1
空
に
何
1
空
に
向
1
空
に
巻
1
空
に
朝
1
空
に
此
1
空
に
遠
1
Cùng mở đầu bằng 空
空
し
10
空
を
8
空
中
7
空
の
5
空
江
5
空
と
4
空
は
4
空
な
3
空
も
3
空
寝
3
空
豆
3
空
閑
3
竹斎
竹斎
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 24 · 1838
徒然草 2巻 · 1596–1624