Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
空の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
空
の
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
空
𛂙
3
空
の
2
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
空
の
け
1
空
の
光
1
空
の
名
1
空
の
月
1
Cùng mở đầu bằng 空
空
に
18
空
し
10
空
を
8
空
中
7
空
江
5
空
と
4
空
は
4
空
な
3
空
も
3
空
寝
3
空
豆
3
空
閑
3
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624