Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
箸に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
箸
に
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
箸
𛂋
9
箸
に
5
箸
𛂌
4
箸
𛂉
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
箸
に
て
15
箸
に
し
1
箸
に
は
1
Cùng mở đầu bằng 箸
箸
を
16
箸
な
3
箸
の
3
箸
と
2
箸
も
2
箸
削
2
箸
○
1
箸
お
1
箸
か
1
箸
は
1
箸
む
1
箸
付
1
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841