Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
箸を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
箸
を
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
箸
𛄜
10
箸
𛄚
4
箸
を
1
箸
ヲ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
箸
を
も
6
箸
を
う
1
箸
を
か
1
箸
を
と
1
箸
を
削
1
箸
を
取
1
箸
を
折
1
箸
を
止
1
箸
を
焼
1
Cùng mở đầu bằng 箸
箸
に
19
箸
な
3
箸
の
3
箸
と
2
箸
も
2
箸
削
2
箸
○
1
箸
お
1
箸
か
1
箸
は
1
箸
む
1
箸
付
1
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
飯百珍伝
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
徒然草 2巻 · 1596–1624