Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
米と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
米
と
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
米
と
19
米
ト
4
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
米
と
い
3
米
と
か
2
米
と
一
2
米
と
糀
2
米
と
あ
1
米
と
は
1
米
と
ま
1
米
と
も
1
米
と
を
1
米
と
当
1
米
と
笑
1
米
と
見
1
Cùng mở đầu bằng 米
米
八
135
米
の
132
米
を
95
米
壱
20
米
一
19
米
屋
13
米
三
12
米
に
11
米
穀
11
米
も
10
米
四
10
米
は
9
飯百珍伝
飯百珍伝
御前菓子秘伝抄 · 1761
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蕃談 · tr. 97
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
経済をしへ草 · tr. 17 · 1833
豊橋の年中行事 · tr. 8 · 1935