Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
米穀
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
米
穀
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
米
穀
の
3
米
穀
な
1
米
穀
を
1
米
穀
出
1
米
穀
産
1
米
穀
菜
1
米
穀
諸
1
Cùng mở đầu bằng 米
米
八
135
米
の
132
米
を
95
米
と
23
米
壱
20
米
一
19
米
屋
13
米
三
12
米
に
11
米
も
10
米
四
10
米
は
9
天學略名目羽翼 全 · tr. 80
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
漂流紀事 · tr. 63
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798