Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
粉と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
粉
と
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
粉
と
21
粉
ト
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
粉
と
う
3
粉
と
食
3
粉
と
い
2
粉
と
な
2
粉
と
か
1
粉
と
さ
1
粉
と
し
1
粉
と
す
1
粉
と
と
1
粉
と
ね
1
粉
と
同
1
粉
と
白
1
Cùng mở đầu bằng 粉
粉
を
133
粉
に
108
粉
一
35
粉
の
32
粉
壱
15
粉
は
11
粉
五
11
粉
七
7
粉
三
7
粉
二
7
粉
か
6
粉
六
6
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
かてもの · 1916
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
料理方心得之事 · 1851
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
経済をしへ草 · tr. 4 · 1833
経済をしへ草 · tr. 19 · 1833
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935