Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
粉の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
粉
の
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
粉
の
23
粉
𛂙
6
粉
𛂜
3
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
粉
の
か
3
粉
の
あ
2
粉
の
上
2
粉
の
下
2
粉
の
中
2
粉
の
法
2
粉
の
製
2
粉
の
う
1
粉
の
く
1
粉
の
こ
1
粉
の
仕
1
粉
の
厚
1
Cùng mở đầu bằng 粉
粉
を
133
粉
に
108
粉
一
35
粉
と
22
粉
壱
15
粉
は
11
粉
五
11
粉
七
7
粉
三
7
粉
二
7
粉
か
6
粉
六
6
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
養生録 · tr. 118 · 1817
経済をしへ草 · tr. 4 · 1833
物類称呼
格列刺予防心得法 · tr. 4 · 1877
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923