Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
組て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
組
て
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
組
テ
4
組
て
1
組
𛁳
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
組
て
渡
2
組
て
天
1
組
て
紙
1
組
て
討
1
Cùng mở đầu bằng 組
組
合
47
組
の
12
組
頭
8
組
に
6
組
し
4
組
は
4
組
す
3
組
も
3
組
七
3
組
中
3
組
帯
3
組
肴
3
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798