Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
組合
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
組
合
47 lần
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
44
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
組
合
せ
8
組
合
す
3
組
合
な
3
組
合
に
3
組
合
如
3
組
合
た
2
組
合
の
2
組
合
や
2
組
合
之
2
組
合
四
2
組
合
あ
1
組
合
は
1
Cùng mở đầu bằng 組
組
の
12
組
頭
8
組
て
6
組
に
6
組
し
4
組
は
4
組
す
3
組
も
3
組
七
3
組
中
3
組
帯
3
組
肴
3
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
料理方心得之事 · 1851
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
蕃談 · tr. 78
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 84 · 1928