Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
縄に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
縄
に
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
縄
𛂋
3
縄
に
2
縄
𛂌
2
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
縄
に
て
3
縄
に
つ
1
縄
に
な
1
縄
に
縛
1
縄
に
繋
1
Cùng mở đầu bằng 縄
縄
を
15
縄
な
4
縄
手
4
縄
目
4
縄
は
2
縄
子
2
縄
か
1
縄
さ
1
縄
て
1
縄
と
1
縄
の
1
縄
ふ
1
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
かてもの · 1916
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 64
物類称呼