Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
縄を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
縄
を
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
縄
𛄜
12
縄
を
3
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
縄
を
と
2
縄
を
か
1
縄
を
た
1
縄
を
つ
1
縄
を
に
1
縄
を
ひ
1
縄
を
も
1
縄
を
以
1
縄
を
切
1
縄
を
取
1
縄
を
消
1
Cùng mở đầu bằng 縄
縄
に
7
縄
な
4
縄
手
4
縄
目
4
縄
は
2
縄
か
1
縄
さ
1
縄
て
1
縄
と
1
縄
の
1
縄
ふ
1
縄
へ
1
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624