Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
美し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
美
し
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
美
𛁅
20
美
し
3
美
シ
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
美
し
き
13
美
し
い
2
美
し
く
2
美
し
さ
2
美
し
う
1
美
し
誉
1
美
し
過
1
Cùng mở đầu bằng 美
美
濃
34
美
巻
19
美
な
14
美
女
14
美
作
12
美
を
11
美
味
11
美
形
11
美
人
9
美
国
9
美
に
7
美
酒
7
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 42
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台