Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
美な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
美
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
美
な
11
美
ナ
2
美
𛂂
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
美
な
り
2
美
な
る
2
美
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 美
美
濃
34
美
し
25
美
巻
19
美
女
14
美
作
12
美
を
11
美
味
11
美
形
11
美
人
9
美
国
9
美
に
7
美
酒
7
武家義理物語 · 1688
料理珍味集
歌学提要 · 1843–50
安政見聞録 中 · tr. 15
蕃談 · tr. 166
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
勇魚取絵詞 · tr. 65 · 1832
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
蕃談 · tr. 32
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873