Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
考へ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
考
へ
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
考
へ
17
考
ヘ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
考
へ
て
8
考
へ
あ
1
考
へ
ざ
1
考
へ
ず
1
考
へ
其
1
考
へ
勝
1
考
へ
我
1
考
へ
棚
1
考
へ
知
1
考
へ
藤
1
Cùng mở đầu bằng 考
考
る
14
考
ふ
10
考
て
7
考
を
5
考
合
5
考
あ
4
考
が
4
考
に
4
考
れ
4
考
げ
3
考
た
2
考
の
2
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台