Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
考る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
考
る
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
考
ル
7
考
𛃻
4
考
る
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
考
る
に
7
考
る
と
1
考
る
所
1
Cùng mở đầu bằng 考
考
へ
18
考
ふ
10
考
て
7
考
を
5
考
合
5
考
あ
4
考
が
4
考
に
4
考
れ
4
考
げ
3
考
た
2
考
の
2
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
種痘弁義 · tr. 10 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
物類称呼
物類称呼
牛痘小考 · tr. 7 · 1849
護法新論 二編 中 · tr. 2 · 1869
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
三河国二葉松 · tr. 7 · 1741
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126 · 1798