Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
者あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
者
あ
74 lần
Cách viết
Tất cả
74
者
ア
40
者
あ
34
Tất cả
74
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
24
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
者
あ
り
14
者
あ
る
5
者
あ
ら
4
者
あ
れ
4
者
あ
が
1
者
あ
ふ
1
者
あ
何
1
者
あ
悪
1
者
あ
鉄
1
Cùng mở đầu bằng 者
者
の
217
者
は
130
者
に
112
者
を
100
者
と
83
者
な
71
者
も
38
者
が
34
者
有
34
者
御
28
者
不
26
者
で
22
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
春色梅児与美
救急摘方 2巻 · tr. 68 · 1856
漂流紀事 · tr. 127
牛痘小考 · tr. 23 · 1849
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
暴瀉須知 · tr. 14 · 1880
天學略名目羽翼 全 · tr. 55
漂流紀事 · tr. 85
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 13 · 1800–99
牛痘小考 · tr. 24 · 1849
広恵済急方 3巻 · tr. 59 · 1790
種痘弁義 · tr. 21 · 1858
種痘弁義 · tr. 21 · 1858
これこれ草 2巻. [2] · tr. 33 · 1853
牛痘小考 · tr. 13 · 1849
救急摘方 2巻 · tr. 63 · 1856
日本温泉考 · tr. 46 · 1880
琉球新誌 巻下 · tr. 13 · 1873
種痘弁義 · tr. 19 · 1858
目八譜. 第1巻 · tr. 13
日本温泉考 · tr. 46 · 1880
琉球新誌 巻上 · tr. 21 · 1873
広恵済急方 3巻 · tr. 41 · 1790
漂流紀事 · tr. 14
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 28 · 1814
春色梅児与美