Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
者有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
者
有
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
者
有
け
3
者
有
之
2
者
有
他
2
者
有
ま
1
者
有
一
1
者
有
五
1
者
有
幾
1
者
有
心
1
者
有
才
1
者
有
欲
1
者
有
此
1
者
有
油
1
Cùng mở đầu bằng 者
者
の
217
者
は
130
者
に
112
者
を
100
者
と
83
者
あ
74
者
な
71
者
も
38
者
が
34
者
御
28
者
不
26
者
で
22
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 29
救急撮要 · tr. 77 · 1858
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 84 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 56 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 3
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 87
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 108
中山伝信録 巻五 · tr. 55 · 1721
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 73
中山伝信録 巻三 · tr. 44 · 1721
痧病類記 2巻 · tr. 14 · 1858
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 25
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 27
蕃談 · tr. 148
痧病類記 2巻 · tr. 14 · 1858
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 108
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 58
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879