Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
聞け
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
聞
け
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
聞
け
17
聞
ケ
4
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
聞
け
ば
10
聞
け
る
4
聞
け
よ
1
聞
け
ん
1
聞
け
帝
1
聞
け
此
1
Cùng mở đầu bằng 聞
聞
て
181
聞
え
125
聞
ゆ
42
聞
た
40
聞
も
33
聞
し
32
聞
せ
30
聞
な
27
聞
ば
24
聞
に
21
聞
と
18
聞
へ
17
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798