Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
聞と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
聞
と
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
聞
と
い
3
聞
と
が
2
聞
と
こ
2
聞
と
り
2
聞
と
て
1
聞
と
な
1
聞
と
め
1
聞
と
も
1
聞
と
る
1
聞
と
れ
1
聞
と
思
1
Cùng mở đầu bằng 聞
聞
て
181
聞
え
125
聞
ゆ
42
聞
た
40
聞
も
33
聞
し
32
聞
せ
30
聞
な
27
聞
ば
24
聞
け
21
聞
に
21
聞
へ
17
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624