Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
聞ても
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
聞
て
も
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
聞
𛁳
も
5
聞
て
も
3
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
聞
て
て
も
Cùng mở đầu bằng 聞て
聞
て
お
17
聞
て
い
11
聞
て
見
8
聞
て
大
7
聞
て
其
5
聞
て
あ
4
聞
て
た
4
聞
て
に
4
聞
て
小
4
聞
て
居
4
聞
て
か
3
聞
て
は
3
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624