Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
聞て其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
聞
て
其
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
聞
𛁳
其
3
聞
て
其
1
聞
テ
其
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
聞
て
て
其
Cùng mở đầu bằng 聞て
聞
て
お
17
聞
て
い
11
聞
て
も
8
聞
て
見
8
聞
て
大
7
聞
て
あ
4
聞
て
た
4
聞
て
に
4
聞
て
小
4
聞
て
居
4
聞
て
か
3
聞
て
は
3
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798