Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
肉の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
肉
の
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
肉
の
10
肉
ノ
2
肉
𛂙
2
肉
𛂜
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
肉
の
人
1
肉
の
外
1
肉
の
太
1
肉
の
心
1
肉
の
愛
1
肉
の
腐
1
肉
の
配
1
Cùng mở đầu bằng 肉
肉
を
46
肉
桂
9
肉
と
8
肉
に
8
肉
も
6
肉
は
4
肉
二
3
肉
円
3
肉
な
2
肉
不
2
肉
中
2
肉
厚
2
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 40 · 1800–99
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 25 · 1789
牛痘小考 · tr. 12 · 1849
救急摘方 2巻 · tr. 14 · 1856
賀茂社記録. 第12冊
食品国歌 2巻 · tr. 12 · 1787
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 44 · 1814
食品国歌 2巻 · tr. 37 · 1787
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 44 · 1814