Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
肉を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
肉
を
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
肉
𛄜
27
肉
ヲ
11
肉
を
6
肉
𛄚
2
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
肉
を
食
4
肉
を
供
2
肉
を
去
2
肉
を
薄
2
肉
を
い
1
肉
を
う
1
肉
を
し
1
肉
を
つ
1
肉
を
よ
1
肉
を
一
1
肉
を
久
1
肉
を
二
1
Cùng mở đầu bằng 肉
肉
の
16
肉
桂
9
肉
と
8
肉
に
8
肉
も
6
肉
は
4
肉
二
3
肉
円
3
肉
な
2
肉
不
2
肉
中
2
肉
厚
2
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理珍味集
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
漂流紀事 · tr. 73
西洋/料理新書 · tr. 21 · 1874
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
牛痘小考 · tr. 11 · 1849
救急撮要 · tr. 53 · 1858
日養食かゝみ · tr. 56 · 1820
漂流紀事 · tr. 16
漂流紀事 · tr. 29
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
女重寳記 · tr. 47 · 1711
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
漂流紀事 · tr. 17
目八譜. 第1巻 · tr. 13
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
漂流紀事 · tr. 119
これら病予防心得 · tr. 22 · 1877