Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
肥前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
肥
前
55 lần
Tất cả
55
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
47
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
肥
前
に
18
肥
前
の
10
肥
前
佐
5
肥
前
及
3
肥
前
唐
3
肥
前
定
2
肥
前
よ
1
肥
前
国
1
肥
前
守
1
肥
前
屋
1
肥
前
島
1
肥
前
崎
1
Cùng mở đầu bằng 肥
肥
後
26
肥
州
10
肥
の
9
肥
飴
7
肥
義
5
肥
す
4
肥
を
4
肥
糕
4
肥
た
2
肥
卵
2
肥
地
2
肥
大
2
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
飯百珍伝
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 51 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 75 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 20 · 1886
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
救急撮要 · tr. 75 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 75 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 20 · 1814