Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
肥後
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
肥
後
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
肥
後
に
13
肥
後
の
3
肥
後
国
3
肥
後
守
3
肥
後
へ
1
肥
後
屋
1
肥
後
康
1
Cùng mở đầu bằng 肥
肥
前
55
肥
州
10
肥
の
9
肥
飴
7
肥
義
5
肥
す
4
肥
を
4
肥
糕
4
肥
た
2
肥
卵
2
肥
地
2
肥
大
2
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
吉利支丹物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
女郎花物語
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼