Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
能な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
能
な
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
能
𛂂
4
能
な
3
能
ナ
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
能
な
つ
4
能
な
し
1
能
な
ら
1
能
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 能
能
は
48
能
あ
30
能
か
29
能
く
24
能
煮
21
能
の
19
能
う
14
能
よ
14
能
す
13
能
程
13
能
道
13
能
お
12
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45