Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
角な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
角
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
角
な
7
角
𛂂
2
角
ナ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
角
な
る
4
角
な
き
2
角
な
し
2
Cùng mở đầu bằng 角
角
天
34
角
に
28
角
の
26
角
を
25
角
も
18
角
豆
18
角
は
16
角
切
10
角
あ
8
角
だ
8
角
で
6
角
い
5
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
料理珍味集
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 32 · 1789
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
物類称呼