Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
角に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
角
に
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
角
𛂌
10
角
𛂋
8
角
に
4
角
ニ
3
角
𛂇
3
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
角
に
切
4
角
に
き
3
角
に
も
3
角
に
つ
2
角
に
斬
2
角
に
し
1
角
に
て
1
角
に
ふ
1
角
に
人
1
角
に
子
1
角
に
成
1
角
に
折
1
Cùng mở đầu bằng 角
角
天
34
角
の
26
角
を
25
角
も
18
角
豆
18
角
は
16
角
な
10
角
切
10
角
あ
8
角
だ
8
角
で
6
角
い
5
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
生間流式法秘書抜萃 · tr. 188 · 1901
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893