Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
言し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
言
し
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
言
𛁅
11
言
シ
2
言
し
1
言
𛁈
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
言
し
て
7
言
し
ち
1
言
し
つ
1
言
し
ゆ
1
言
し
ら
1
言
し
剰
1
言
し
姫
1
言
し
給
1
Cùng mở đầu bằng 言
言
て
102
言
葉
96
言
な
61
言
に
60
言
を
60
言
語
47
言
の
45
言
た
30
言
だ
24
言
は
22
言
も
17
言
不
15
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
比翼連理花迺志満台
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 37 · 1800–99
徒然草 2巻 · 1596–1624