Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
言不
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
言
不
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
言
不
可
2
言
不
亦
1
言
不
及
1
言
不
問
1
言
不
啻
1
言
不
復
1
言
不
敢
1
言
不
能
1
言
不
許
1
言
不
過
1
言
不
順
1
Cùng mở đầu bằng 言
言
て
102
言
葉
96
言
な
61
言
に
60
言
を
60
言
語
47
言
の
45
言
た
30
言
だ
24
言
は
22
言
も
17
言
し
15
養蚕秘録 · 1803
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 135
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 77
琉球藩史 一之巻 · tr. 18 · 1874
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 13
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 85
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 45
春色梅児与美
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 157
中山伝信録 巻四 · tr. 7 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 127
南島志 · tr. 14
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 139
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 159
中山伝信録 巻三 · tr. 48 · 1721