Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
言ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
言
ふ
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
言
フ
9
言
ふ
3
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
言
ふ
所
2
言
ふ
く
1
言
ふ
ん
1
言
ふ
印
1
Cùng mở đầu bằng 言
言
て
102
言
葉
96
言
な
61
言
に
60
言
を
60
言
語
56
言
の
45
言
た
30
言
だ
24
言
は
22
言
も
17
言
し
15
比翼連理花迺志満台
漂流紀事 · tr. 116
春色梅児与美
護法新論 上 · tr. 15
蕃談 · tr. 102
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56
日本漂流譚 · tr. 6 · 1893
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
日本漂流譚 · tr. 98 · 1893
百科全書 地文學 全 · tr. 5 · 1882