Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
語な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
語
な
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
語
な
20
語
𛂂
8
語
ナ
3
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
語
な
る
16
語
な
り
7
語
な
れ
2
語
な
き
1
語
な
ぐ
1
語
な
と
1
Cùng mở đầu bằng 語
語
り
68
語
に
46
語
を
34
語
の
25
語
る
25
語
ら
16
語
𬻿
16
語
し
15
語
と
15
語
れ
14
語
か
13
語
巻
12
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
傾城買四十八手
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 17 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923