Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
語に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
語
に
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
語
𛂌
20
語
に
16
語
ニ
4
語
𛂋
4
語
𛂇
1
語
𛂉
1
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
33
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
語
に
や
10
語
に
も
7
語
に
て
4
語
に
か
3
語
に
あ
2
語
に
し
2
語
に
せ
1
語
に
ぬ
1
語
に
よ
1
語
に
わ
1
語
に
を
1
語
に
巻
1
Cùng mở đầu bằng 語
語
り
68
語
を
34
語
な
31
語
の
25
語
る
25
語
ら
16
語
𬻿
16
語
し
15
語
と
15
語
れ
14
語
か
13
語
巻
12
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
竹斎
女郎花物語
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923