Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
誰と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
誰
と
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
誰
と
は
3
誰
と
が
1
誰
と
た
1
誰
と
て
1
誰
と
ふ
1
誰
と
も
1
誰
と
や
1
誰
と
咎
1
誰
と
答
1
Cùng mở đầu bằng 誰
誰
か
25
誰
に
23
誰
が
22
誰
も
13
誰
の
8
誰
ぞ
6
誰
そ
5
誰
だ
4
誰
を
4
誰
能
4
誰
し
3
誰
不
3
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624