Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
誰に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
誰
に
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
誰
𛂋
9
誰
𛂌
7
誰
に
4
誰
𛂇
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
誰
に
お
4
誰
に
て
4
誰
に
も
4
誰
に
か
3
誰
に
と
1
誰
に
は
1
誰
に
内
1
誰
に
劣
1
誰
に
恥
1
Cùng mở đầu bằng 誰
誰
か
25
誰
が
22
誰
も
13
誰
と
12
誰
の
8
誰
ぞ
6
誰
そ
5
誰
だ
4
誰
を
4
誰
能
4
誰
し
3
誰
不
3
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624