Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
請て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
請
て
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
請
𛁳
13
請
て
3
請
テ
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
請
て
一
1
請
て
下
1
請
て
今
1
請
て
其
1
請
て
十
1
請
て
又
1
請
て
外
1
請
て
已
1
請
て
是
1
請
て
松
1
請
て
此
1
請
て
済
1
Cùng mở đầu bằng 請
請
取
35
請
合
15
請
と
8
請
を
8
請
た
7
請
し
6
請
の
6
請
る
6
請
人
6
請
に
5
請
出
5
請
封
5
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18