Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
請取
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
請
取
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
請
取
て
7
請
取
た
2
請
取
五
2
請
取
此
2
請
取
が
1
請
取
し
1
請
取
ま
1
請
取
を
1
請
取
仕
1
請
取
候
1
請
取
先
1
請
取
弐
1
Cùng mở đầu bằng 請
請
て
19
請
合
15
請
と
8
請
を
8
請
た
7
請
し
6
請
の
6
請
る
6
請
人
6
請
に
5
請
出
5
請
封
5
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 19 · 1855
願書控帳 · tr. 56 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
覚 · tr. 1
賀茂社記録. 第9冊 · tr. 31
賀茂社記録. 第39冊 · tr. 3
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美